TIẾT LỘ BÍ MẬT CÁ NHÂN, ĐỜI SỐNG RIÊNG TƯ CỦA NGƯỜI KHÁC TRÊN MẠNG BỊ PHẠT BAO NHIÊU?

Bởi Phương Ánh
36 lượt xem

TIẾT LỘ BÍ MẬT CÁ NHÂN, ĐỜI SỐNG RIÊNG TƯ CỦA NGƯỜI KHÁC TRÊN MẠNG BỊ PHẠT BAO NHIÊU?

Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, việc chia sẻ hình ảnh, thông tin, đoạn tin nhắn, hồ sơ cá nhân hay những câu chuyện liên quan đến đời tư của người khác lên Facebook, TikTok, Zalo và các nền tảng trực tuyến ngày càng phổ biến.

Tuy nhiên, không phải mọi thông tin mà một cá nhân có được đều có thể tùy ý đăng tải, công khai hoặc chia sẻ trên không gian mạng. Việc đưa thông tin thuộc bí mật cá nhân, bí mật gia đình hoặc đời sống riêng tư của người khác lên mạng, nếu gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, nhân phẩm và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, có thể bị xử phạt vi phạm hành chính; trường hợp nghiêm trọng còn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý khác.

Từ ngày 19/8/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 330/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đây là một trong những căn cứ pháp lý quan trọng cần lưu ý khi cá nhân, tổ chức sử dụng mạng xã hội, nền tảng số và các hệ thống thông tin để thu thập, lưu trữ, sử dụng hoặc chia sẻ thông tin của người khác.

  1. Đăng bí mật cá nhân, đời sống riêng tư của người khác lên mạng bị phạt bao nhiêu?

Theo Điều 13 Nghị định 330/2026/NĐ-CP, hành vi đưa lên không gian mạng thông tin thuộc bí mật công tác, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và đời sống riêng tư gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.

Quy định này cho thấy pháp luật không chỉ bảo vệ thông tin bí mật của cá nhân mà còn đặt ra trách nhiệm đối với người sử dụng không gian mạng trong việc tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

Nói cách khác, việc một người có được thông tin của người khác không đồng nghĩa với việc người đó đương nhiên có quyền công khai thông tin đó trên mạng xã hội.

Các hành vi như đăng tải thông tin đời tư, hình ảnh, nội dung trao đổi riêng tư hoặc những thông tin thuộc phạm vi bí mật cá nhân của người khác lên mạng, nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định, có thể bị xử lý.

  1. Những hành vi nào bị xử phạt theo Điều 13 Nghị định 330/2026/NĐ-CP?

Bên cạnh hành vi đưa thông tin thuộc bí mật cá nhân, bí mật gia đình và đời sống riêng tư lên không gian mạng gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, Điều 13 Nghị định 330/2026/NĐ-CP còn quy định xử phạt đối với một số hành vi liên quan đến bảo vệ thông tin bí mật.

Cụ thể, mức phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng được áp dụng đối với một trong các hành vi:

Thứ nhất, đưa lên không gian mạng thông tin thuộc bí mật công tác, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và đời sống riêng tư gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Thứ hai, không thực hiện yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng về phòng, chống gián điệp mạng, bảo vệ thông tin thuộc bí mật nhà nước theo quy định của pháp luật.

Thứ ba, thay đổi, hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa trái phép các biện pháp kỹ thuật được xây dựng, sử dụng để bảo vệ thông tin thuộc bí mật nhà nước.

Như vậy, Điều 13 không chỉ điều chỉnh vấn đề bảo vệ đời tư của cá nhân mà còn đặt ra các yêu cầu liên quan đến bảo vệ thông tin bí mật trong môi trường mạng.

  1. Cá nhân vi phạm thì phạt bao nhiêu, tổ chức vi phạm thì phạt thế nào?

Một điểm đáng chú ý của Nghị định 330/2026/NĐ-CP là mức phạt được xác định khác nhau tùy theo chủ thể thực hiện hành vi vi phạm.

Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 7 Nghị định 330/2026/NĐ-CP, đối với các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng thuộc các Mục 1 đến Mục 5 Chương II, mức phạt tiền được quy định đối với cá nhân.

Trường hợp tổ chức có cùng hành vi vi phạm, mức phạt tiền được áp dụng bằng 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân.

Theo đó, nếu hành vi thuộc trường hợp bị phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng và chủ thể vi phạm là tổ chức thì mức phạt có thể lên tới 20 triệu đồng đến 40 triệu đồng.

Đây là vấn đề các doanh nghiệp, tổ chức và đơn vị quản lý dữ liệu cần đặc biệt lưu ý, nhất là trong quá trình quản lý thông tin khách hàng, người lao động, đối tác hoặc các dữ liệu được hình thành trong hoạt động kinh doanh.

  1. Không phải cứ đăng thông tin của người khác là đương nhiên bị phạt

Cần hiểu đúng rằng quy định xử phạt không đồng nghĩa với việc mọi trường hợp đăng tải bất kỳ thông tin nào về người khác đều bị xử phạt từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng.

Điều 13 Nghị định 330/2026/NĐ-CP đặt ra các yếu tố cụ thể đối với hành vi vi phạm, trong đó đáng chú ý là thông tin được đưa lên không gian mạng phải thuộc phạm vi bí mật công tác, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình hoặc đời sống riêng tư và hành vi đó gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín, nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Đồng thời, quy định này áp dụng đối với trường hợp hành vi chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Do đó, khi xem xét một vụ việc cụ thể, cần đánh giá đầy đủ nội dung thông tin được đăng tải, cách thức đăng tải, chủ thể đăng tải, người bị ảnh hưởng, mức độ ảnh hưởng và các tình tiết liên quan để xác định chính xác trách nhiệm pháp lý.

  1. Người đăng thông tin có thể phải chịu những hậu quả pháp lý nào khác?

Xử phạt vi phạm hành chính không phải là vấn đề duy nhất cần quan tâm.

Trong trường hợp hành vi xâm phạm quyền riêng tư gây thiệt hại cho người khác, người bị xâm phạm có thể xem xét yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo các quy định của pháp luật dân sự.

Đặc biệt, Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ.

Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng hoặc công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân về nguyên tắc phải được người đó đồng ý, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Vì vậy, trong thực tế, việc một người tự ý lấy thông tin đời tư của người khác rồi đăng tải công khai trên mạng xã hội có thể đồng thời đặt ra vấn đề về quyền nhân thân và trách nhiệm bồi thường nếu gây ra thiệt hại.

  1. Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình được pháp luật bảo vệ như thế nào?

Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình.

Theo đó, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ.

Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng hoặc công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được chính người đó đồng ý. Đối với thông tin liên quan đến bí mật gia đình, việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và công khai phải được các thành viên gia đình đồng ý, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Pháp luật cũng bảo đảm an toàn và bí mật đối với thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của cá nhân.

Việc bóc mở, kiểm soát, thu giữ thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử hoặc các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác chỉ được thực hiện trong những trường hợp pháp luật cho phép.

Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư của mỗi cá nhân trong cả môi trường đời sống thực tế và môi trường số.

  1. Đặc biệt lưu ý khi chia sẻ hình ảnh, tin nhắn và thông tin đời tư trên mạng xã hội

Thực tế cho thấy nhiều vụ việc bắt đầu từ những hành động tưởng như đơn giản như chụp màn hình tin nhắn, đăng ảnh cá nhân, chia sẻ thông tin gia đình, công khai mâu thuẫn tình cảm hoặc đăng tải các tài liệu, thông tin riêng tư của người khác.

Việc một thông tin đang được lưu trữ trên điện thoại hoặc tài khoản mạng xã hội của mình cũng không có nghĩa người sử dụng được tự do công khai thông tin đó.

Đặc biệt, đối với các thông tin có khả năng ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, việc đăng tải cần được cân nhắc hết sức thận trọng.

Một khi thông tin đã được đưa lên mạng, việc xóa bài viết cũng không phải lúc nào cũng có thể loại bỏ hoàn toàn hậu quả, bởi thông tin có thể đã được người khác chụp lại, tải xuống hoặc tiếp tục chia sẻ trên nhiều nền tảng khác.

  1. Thông tin biết được trong quá trình ký kết và thực hiện hợp đồng cũng phải được bảo mật

Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định một nguyên tắc đáng chú ý: các bên trong hợp đồng không được tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của nhau mà mình biết được trong quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Quy định này đặc biệt có ý nghĩa trong các quan hệ lao động, thương mại, dịch vụ, tư vấn, hợp tác kinh doanh và các giao dịch dân sự khác.

Ví dụ, trong quá trình thực hiện hợp đồng, một bên có thể biết được thông tin cá nhân, hoàn cảnh gia đình hoặc những thông tin riêng tư của bên còn lại. Những thông tin đó không mặc nhiên trở thành thông tin được phép công khai.

Do đó, các cá nhân, doanh nghiệp cần chú ý đến nghĩa vụ bảo mật khi quản lý, sử dụng và chia sẻ dữ liệu mà mình có được từ khách hàng, đối tác, người lao động hoặc các chủ thể khác.

  1. Ngoài phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung

Đối với các hành vi được quy định tại Điều 13 Nghị định 330/2026/NĐ-CP, ngoài hình thức phạt tiền, tùy từng hành vi, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung.

Trong đó có:

  • Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đối với các hành vi thuộc trường hợp được quy định tại điểm a, điểm c khoản 1 Điều 13;
  • Đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 01 tháng đến 03 tháng đối với hành vi thuộc trường hợp được quy định tại điểm b, điểm c khoản 1 Điều 13.

Như vậy, hậu quả pháp lý không chỉ dừng lại ở một khoản tiền phạt mà trong một số trường hợp còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của chủ thể vi phạm.

  1. Các biện pháp khắc phục hậu quả có thể được áp dụng

Bên cạnh hình thức xử phạt chính và xử phạt bổ sung, Nghị định 330/2026/NĐ-CP còn quy định các biện pháp khắc phục hậu quả.

Tùy từng hành vi và trường hợp cụ thể, có thể áp dụng:

Một là, buộc xây dựng, áp dụng biện pháp bảo vệ bí mật nhà nước, phòng, chống lộ, mất bí mật nhà nước qua các kênh kỹ thuật.

Hai là, buộc tiêu hủy sản phẩm, thiết bị, dịch vụ, phần mềm gây lộ, mất bí mật nhà nước hoặc không bảo đảm an ninh mạng. Trường hợp có liên quan đến tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước thì thực hiện theo quy định của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước.

Ba là, buộc kiểm tra an ninh mạng lại đối với các sản phẩm, thiết bị, dịch vụ, phần mềm phục vụ bảo vệ bí mật nhà nước trong trường hợp thuộc quy định.

Bốn là, buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đã bị tiêu thụ, tẩu tán hoặc tiêu hủy trái quy định của pháp luật đối với trường hợp được quy định tại điểm a khoản 1 Điều 13.

Việc áp dụng biện pháp nào sẽ phụ thuộc vào tính chất, mức độ và nội dung cụ thể của hành vi vi phạm.

 

LUẬT MINH NGUYÊN – GIẢI PHÁP PHÁP LÝ HIỆU QUẢ
Quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn:
☎ Điện thoại (Zalo): 0941.776.999 hoặc 0888.695.000
✉ Email: bealaw01@gmail.com
🏢 Địa chỉ: Số 58, đường 01, Khu Sunrise C, KĐT The Manor Central Park, Thanh Liệt, Thanh Trì, Thành phố Hà Nội.

You may also like

Với phương châm “Đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu”, chúng tôi luôn nỗ lực để đem đến “Giải pháp pháp lý hiệu quả” cho quý khách, là chỗ dựa vững chắc cho khách hàng

Copyright @2021  All Right Reserved – Designed and Developed by Meow