QUY ĐỊNH VỀ GIỜ LÀM VIỆC BAN ĐÊM THEO BỘ LUẬT LAO ĐỘNG NĂM 2019

Bởi Phương Ánh
57 lượt xem

QUY ĐỊNH VỀ GIỜ LÀM VIỆC BAN ĐÊM MỚI NHẤT THEO BỘ LUẬT LAO ĐỘNG NĂM 2019

Trong quan hệ lao động, thời giờ làm việc luôn là một trong những nội dung được cả người lao động và người sử dụng lao động đặc biệt quan tâm. Bên cạnh thời giờ làm việc bình thường, pháp luật lao động còn có những quy định riêng đối với người lao động làm việc vào ban đêm nhằm bảo đảm sức khỏe, an toàn lao động và quyền được hưởng chế độ tiền lương phù hợp với tính chất đặc thù của công việc.

Thực tế, nhiều ngành nghề như sản xuất, y tế, vận tải, logistics, bảo vệ, dịch vụ hay thương mại thường phải bố trí người lao động làm việc xuyên đêm để đáp ứng yêu cầu hoạt động liên tục. Chính vì vậy, việc xác định đúng thời gian được coi là làm việc ban đêm, chế độ tiền lương được hưởng cũng như những đối tượng không được bố trí làm việc vào thời gian này có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình thực hiện quan hệ lao động.

  1. Thời gian nào được tính là giờ làm việc ban đêm?

Theo Điều 106 Bộ luật Lao động năm 2019, thời gian làm việc ban đêm được xác định từ 22 giờ đến 06 giờ sáng ngày hôm sau. Đây là khoảng thời gian được pháp luật xác định thống nhất để làm căn cứ áp dụng các quy định về tiền lương, thời giờ nghỉ ngơi cũng như các chế độ, chính sách khác dành cho người lao động làm việc vào ban đêm.

So với Bộ luật Lao động năm 2012, quy định này không có sự thay đổi. Việc giữ nguyên khung thời gian làm việc ban đêm góp phần tạo sự ổn định trong quá trình áp dụng pháp luật, đồng thời giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc xây dựng ca làm việc, tính lương và thực hiện các nghĩa vụ đối với người lao động.

Bên cạnh việc xác định thời gian làm việc ban đêm, Bộ luật Lao động năm 2019 cũng quy định rõ về thời giờ làm việc bình thường của người lao động. Theo đó, người lao động làm việc trong điều kiện bình thường không quá 08 giờ trong một ngày và không quá 48 giờ trong một tuần, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc doanh nghiệp áp dụng thời giờ làm việc ngắn hơn nhằm bảo đảm quyền lợi cho người lao động.

Đối với người lao động làm việc vào ban đêm, pháp luật cũng dành sự quan tâm đặc biệt đến vấn đề nghỉ ngơi. Cụ thể, khoản 1 Điều 109 Bộ luật Lao động năm 2019 quy định người lao động làm việc ban đêm được nghỉ giữa giờ ít nhất 45 phút liên tục. Đây là khoảng thời gian nghỉ cần thiết giúp người lao động phục hồi sức khỏe, giảm mệt mỏi và hạn chế những rủi ro phát sinh do phải làm việc trong điều kiện sinh hoạt đảo ngược so với đồng hồ sinh học thông thường.

Ảnh minh họa

  1. Làm việc vào ban đêm, người lao động có được trả thêm tiền lương không?

Làm việc vào ban đêm thường ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, khả năng phục hồi thể lực cũng như đời sống sinh hoạt của người lao động. Vì vậy, pháp luật lao động đã quy định chế độ tiền lương cao hơn so với làm việc vào ban ngày nhằm bù đắp những bất lợi mà người lao động phải chịu.

Theo Điều 98 Bộ luật Lao động năm 2019, người lao động làm việc vào ban đêm được trả thêm ít nhất bằng 30% tiền lương, tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương thực trả của công việc đang làm trong ngày làm việc bình thường. Đây là khoản tiền được trả thêm ngoài tiền lương của giờ làm việc bình thường và là quyền lợi bắt buộc mà người sử dụng lao động phải thực hiện.

Đối với người lao động hưởng lương theo thời gian

Đối với người lao động hưởng lương theo thời gian, tiền lương làm việc ban đêm được xác định theo công thức:

Tiền lương làm việc ban đêm = Tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường + (Tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường × ít nhất 30%) × Số giờ làm việc vào ban đêm.

Trong đó, tiền lương giờ thực trả không bao gồm tiền lương làm thêm giờ, tiền trả thêm do làm việc vào ban đêm, tiền lương của ngày nghỉ lễ, Tết hoặc ngày nghỉ có hưởng lương; đồng thời cũng không bao gồm tiền thưởng và các khoản phụ cấp, hỗ trợ khác theo quy định của pháp luật.

Việc quy định rõ các khoản không được tính vào tiền lương giờ thực trả nhằm bảo đảm việc xác định tiền lương làm việc ban đêm được thống nhất, minh bạch và tránh phát sinh tranh chấp giữa người lao động và người sử dụng lao động trong quá trình thanh toán tiền lương.

Đối với người lao động hưởng lương theo sản phẩm

Đối với người lao động hưởng lương theo sản phẩm, tiền lương làm việc ban đêm được tính theo công thức:

Tiền lương làm việc ban đêm = Đơn giá tiền lương sản phẩm của ngày làm việc bình thường + (Đơn giá tiền lương sản phẩm của ngày làm việc bình thường × ít nhất 30%) × Số sản phẩm làm vào ban đêm.

Quy định này nhằm bảo đảm người lao động hưởng lương theo sản phẩm cũng được hưởng đầy đủ quyền lợi tương tự như người hưởng lương theo thời gian, tránh tình trạng chỉ vì hình thức trả lương khác nhau mà quyền lợi của người lao động bị ảnh hưởng.

Trường hợp làm thêm giờ vào ban đêm

Ngoài khoản tiền lương được hưởng khi làm việc ban đêm, pháp luật còn quy định chế độ riêng đối với trường hợp người lao động làm thêm giờ vào ban đêm.

Theo Điều 98 Bộ luật Lao động năm 2019, ngoài việc được trả lương theo thời gian làm việc thực tế và khoản tiền trả thêm do làm việc ban đêm, người lao động còn được trả thêm 20% tiền lương, tính theo đơn giá tiền lương hoặc tiền lương của công việc thực hiện vào ban ngày của ngày làm việc bình thường, ngày nghỉ hằng tuần hoặc ngày nghỉ lễ, Tết.

Có thể thấy, người lao động làm thêm giờ vào ban đêm sẽ được hưởng đồng thời nhiều khoản tiền lương khác nhau theo quy định của pháp luật. Đây là cơ chế nhằm bảo đảm sự công bằng và bù đắp tương xứng đối với những người phải làm việc trong điều kiện đặc biệt, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và đời sống sinh hoạt.

  1. Có được sử dụng lao động nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ làm việc ban đêm?

Bên cạnh việc quy định về tiền lương và thời giờ nghỉ ngơi, Bộ luật Lao động năm 2019 còn dành những cơ chế bảo vệ đặc biệt đối với lao động nữ trong thời kỳ mang thai và nuôi con nhỏ. Đây là nhóm người lao động cần được bảo đảm điều kiện làm việc phù hợp nhằm hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của trẻ.

Theo khoản 1 Điều 137 Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động không được sử dụng người lao động làm việc ban đêm, làm thêm giờ hoặc đi công tác xa trong các trường hợp sau đây:

  • Lao động nữ mang thai từ tháng thứ 07 trở lên; hoặc từ tháng thứ 06 nếu làm việc tại vùng cao, vùng sâu, vùng xa, biên giới hoặc hải đảo.
  • Lao động nữ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, trừ trường hợp được chính người lao động đồng ý.

Như vậy, đối với các trường hợp nêu trên, người sử dụng lao động không được tự ý bố trí người lao động làm việc vào ban đêm nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của lao động nữ trong thời kỳ thai sản.

Tuy nhiên, đối với lao động nữ mang thai dưới 07 tháng hoặc dưới 06 tháng trong trường hợp làm việc tại vùng cao, vùng sâu, vùng xa, biên giới hoặc hải đảo thì pháp luật hiện hành không cấm người sử dụng lao động bố trí làm việc vào ban đêm. Việc sử dụng lao động trong trường hợp này vẫn phải bảo đảm các quy định khác của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động và điều kiện làm việc.

Những quy định nêu trên thể hiện chính sách nhân văn của pháp luật lao động Việt Nam, góp phần bảo vệ sức khỏe của lao động nữ trong thời kỳ mang thai và nuôi con nhỏ, đồng thời tạo điều kiện để người lao động cân bằng giữa công việc và trách nhiệm chăm sóc gia đình.

 

LUẬT MINH NGUYÊN – GIẢI PHÁP PHÁP LÝ HIỆU QUẢ
Quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn:
☎ Điện thoại (Zalo): 0941.776.999 hoặc 0888.695.000
✉ Email: bealaw01@gmail.com
🏢 Địa chỉ: Số 58, đường 01, Khu Sunrise C, KĐT The Manor Central Park, Thanh Liệt, Thanh Trì, Thành phố Hà Nội.

You may also like

Với phương châm “Đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu”, chúng tôi luôn nỗ lực để đem đến “Giải pháp pháp lý hiệu quả” cho quý khách, là chỗ dựa vững chắc cho khách hàng

Copyright @2021  All Right Reserved – Designed and Developed by Meow