QUY ĐỊNH VỀ MÃ ĐỊNH DANH SẢN PHẨM, HÀNG HÓA THEO NGHỊ ĐỊNH 372/2026/NĐ-CP

Bởi Phương Ánh
56 lượt xem

QUY ĐỊNH VỀ MÃ ĐỊNH DANH SẢN PHẨM, HÀNG HÓA THEO NGHỊ ĐỊNH 372/2026/NĐ-CP

Ngày 29/9/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định về hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa. Nghị định này đặt ra các quy định mới về mã định danh sản phẩm, hàng hóa (mã UID), cơ chế kết nối dữ liệu và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong quá trình định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc.

Theo quy định, mã UID được xây dựng trên Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, qua đó tạo cơ sở để xác định, đối chiếu và truy xuất thông tin của sản phẩm, hàng hóa trong môi trường số và chuỗi cung ứng.

1. Mã định danh sản phẩm, hàng hóa (mã UID) là gì?

Theo Điều 5 Nghị định 372/2026/NĐ-CP, mã định danh sản phẩm, hàng hóa, gọi tắt là mã UID, là đường dẫn (digital link) phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia và tiêu chuẩn GS1 quốc tế, được tạo lập tự động trên Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Mã UID có khả năng định danh và truy xuất đến từng đơn vị hoặc lô, mẻ, loại sản phẩm, hàng hóa cụ thể.

Mã UID được thể hiện thông qua vật mang dữ liệu phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật của Việt Nam và tương thích với tiêu chuẩn quốc tế. Việc thể hiện mã UID phải bảo đảm khả năng nhận diện, thu thập, chia sẻ và xác minh thông tin trong môi trường số cũng như trong chuỗi cung ứng.

Đáng lưu ý, mã UID không thay thế các mã đã được cấp và sử dụng hợp pháp như mã GTIN, mã số địa điểm toàn cầu (GLN), mã truy vết sản phẩm, mã truy vết địa điểm theo quy định của pháp luật về mã số, mã vạch và truy xuất nguồn gốc.

Như vậy, mã UID được thiết kế nhằm bổ sung một cơ chế định danh và truy xuất thống nhất trên Nền tảng quốc gia, thay vì loại bỏ hoặc thay thế các hệ thống mã số, mã vạch hiện đang được sử dụng hợp pháp.

Ảnh minh họa (Internet)

2. Việc tạo lập và sử dụng mã UID phải đáp ứng yêu cầu nào?

Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định việc tạo lập, quản lý và sử dụng mã UID phải tuân thủ các nguyên tắc, tiêu chuẩn, cấu trúc và yêu cầu kỹ thuật được quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định.

Bên cạnh đó, mã UID phải được liên kết tự động với các thông tin, dữ liệu phục vụ việc xác thực và truy vết.

Cụ thể, mã UID phải được liên kết với:

  • Mã định danh phi tập trung (DID) của chủ thể theo Điều 6 Nghị định 372/2026/NĐ-CP;
  • Khóa bí mật, khóa công khai và chữ ký điện tử chuyên dùng theo Điều 7;
  • Chứng chỉ số, bằng chứng số theo Điều 8.

Việc liên kết này nhằm bảo đảm khả năng xác thực và truy vết độc lập đối với sản phẩm, hàng hóa cũng như chủ thể liên quan.

3. Mỗi mã UID chỉ gắn với một sản phẩm, hàng hóa hoặc một lô, mẻ cụ thể

Một trong những nguyên tắc đáng chú ý của Nghị định 372/2026/NĐ-CP là mỗi mã UID chỉ được gắn với một sản phẩm, hàng hóa hoặc một lô/mẻ sản phẩm, hàng hóa cụ thể.

Đồng thời, mỗi mã UID phải được liên kết với một bản ghi dữ liệu chủ duy nhất trên Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Đối với tên sản phẩm, hàng hóa trong dữ liệu chủ, Nghị định quy định đây là tên do tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu tự đặt và ghi nhãn theo quy định pháp luật về nhãn hàng hóa.

Tổ chức, cá nhân cũng được kê khai bổ sung nhãn hiệu và các tên gọi khác của cùng một sản phẩm, hàng hóa trong dữ liệu chủ nhằm phục vụ việc tra cứu, đối chiếu.

Dữ liệu chủ về sản phẩm, hàng hóa được chuẩn hóa theo mã, tên nhóm, ngành sản phẩm theo Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam và mã số hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.

4. Mã UID được sử dụng để đối chiếu tên hàng hóa

Nghị định 372/2026/NĐ-CP cũng làm rõ mối quan hệ giữa thông tin hàng hóa trên hóa đơn, chứng từ với dữ liệu chủ trên Nền tảng quốc gia.

Theo đó, việc ghi tên hàng hóa trên hóa đơn, chứng từ vẫn thực hiện theo quy định của pháp luật về hóa đơn, chứng từ. Mã UID được sử dụng để đối chiếu tên hàng hóa với dữ liệu chủ đã được xác thực trên Nền tảng quốc gia.

Quy định này tạo cơ sở để tăng khả năng đối chiếu, xác minh thông tin sản phẩm, hàng hóa giữa dữ liệu truy xuất nguồn gốc với các thông tin được thể hiện trong giao dịch, chứng từ liên quan.

5. Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa là gì?

Theo Nghị định 372/2026/NĐ-CP, Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa là hệ thống công nghệ thông tin do Bộ Công an xây dựng, quản lý và vận hành dựa trên Nền tảng chuỗi khối quốc gia.

Nền tảng này phục vụ hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, bao gồm phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu.

Hệ thống được xây dựng dựa trên công nghệ chuỗi khối, công nghệ trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số khác nếu có.

Việc xây dựng nền tảng thống nhất được kỳ vọng tạo cơ sở để kết nối, chia sẻ và đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống truy xuất nguồn gốc, hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu và nền tảng số đang được tổ chức, doanh nghiệp vận hành.

6. Khi nào quy định về mã UID được áp dụng?

Nội dung quy định về mã định danh sản phẩm, hàng hóa tại Điều 5 Nghị định 372/2026/NĐ-CP được áp dụng từ ngày 01/01/2027.

Đối với các cơ quan nhà nước đã ban hành danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro cao và các tổ chức, cá nhân đang vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, việc kết nối, chia sẻ, liên thông và đồng bộ dữ liệu với Nền tảng quốc gia được thực hiện theo lộ trình của Nghị định.

Theo đó, việc kết nối phải được thực hiện chậm nhất 06 tháng kể từ thời điểm Trung tâm dữ liệu quốc gia công bố Nền tảng quốc gia đủ điều kiện để thực hiện.

Do đó, tổ chức, doanh nghiệp cần chủ động rà soát hệ thống dữ liệu, quy trình quản lý sản phẩm, hàng hóa và khả năng kết nối của hệ thống hiện có để chuẩn bị cho việc thực hiện các yêu cầu mới.

7. Dữ liệu truy xuất nguồn gốc đã có phải khai báo lại không?

Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định dữ liệu liên quan đến truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa đã được tạo lập, thu thập, khai báo hợp lệ trước thời điểm Nghị định có hiệu lực thì không phải thực hiện thu thập, khai báo lại.

Các dữ liệu này được kết nối, đồng bộ với Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa để phục vụ việc tạo lập mã UID theo quy định.

Quy định này giúp hạn chế việc phải thực hiện lại toàn bộ quy trình thu thập, khai báo dữ liệu đối với những thông tin đã được tạo lập và xác thực hợp lệ trước đó.

8. Hệ thống truy xuất nguồn gốc và mã số, mã vạch đã sử dụng có phải thay thế không?

Theo quy định chuyển tiếp, các hệ thống truy xuất nguồn gốc, hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu, nền tảng số và mã số, mã vạch đã được xây dựng, cấp, sử dụng và vận hành hợp pháp trước ngày Nghị định 372/2026/NĐ-CP có hiệu lực được tiếp tục sử dụng.

Các hệ thống này thực hiện kết nối, liên thông, đồng bộ dữ liệu với Nền tảng quốc gia theo lộ trình được quy định.

Đặc biệt, Nghị định không yêu cầu thay thế, cấp lại hoặc khai báo lại thông tin, dữ liệu, mã số, mã vạch đã được xác thực hợp lệ, trừ trường hợp không bảo đảm yêu cầu về tính chính xác, toàn vẹn, an toàn hoặc khả năng kết nối, liên thông theo quy định.

Như vậy, doanh nghiệp đang sử dụng hợp pháp các hệ thống truy xuất nguồn gốc hoặc mã số, mã vạch hiện hành không phải mặc nhiên thay thế toàn bộ hệ thống khi Nghị định mới được áp dụng.

LUẬT MINH NGUYÊN – GIẢI PHÁP PHÁP LÝ HIỆU QUẢ
Quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn:
☎ Điện thoại (Zalo): 0941.776.999 hoặc 0888.695.000
✉ Email: bealaw01@gmail.com
🏢 Địa chỉ: Số 58, đường 01, Khu Sunrise C, KĐT The Manor Central Park, Thanh Liệt, Thanh Trì, Thành phố Hà Nội.

You may also like

Với phương châm “Đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu”, chúng tôi luôn nỗ lực để đem đến “Giải pháp pháp lý hiệu quả” cho quý khách, là chỗ dựa vững chắc cho khách hàng

Copyright @2021  All Right Reserved – Designed and Developed by Meow