CÁC TỘI XÂM PHẠM TÍNH MẠNG, SỨC KHỎE, NHÂN PHẨM, DANH DỰ CỦA CON NGƯỜI THEO BỘ LUẬT HÌNH SỰ
Tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm và danh dự là những quyền cơ bản của con người được pháp luật tôn trọng và bảo vệ. Mọi hành vi cố ý hoặc vô ý xâm phạm đến những quyền này, khi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật, đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với những mức hình phạt tương ứng.
Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, quy định nhiều tội danh nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm và danh dự của con người. Trong đó, các Điều 123 đến Điều 156 thuộc nhóm quy định về các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người, với phạm vi điều chỉnh từ hành vi giết người, cố ý gây thương tích đến các hành vi xâm phạm tình dục, mua bán người, làm nhục người khác và vu khống.
Việc nhận diện đúng các hành vi bị nghiêm cấm, điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự và khung hình phạt tương ứng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, đồng thời nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong đời sống xã hội.
1. Các tội xâm phạm tính mạng của con người
Tính mạng là quyền được pháp luật hình sự bảo vệ ở mức độ cao. Các hành vi tước đoạt tính mạng trái pháp luật có thể bị xử lý nghiêm khắc, tùy thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm, lỗi của người thực hiện và những tình tiết cụ thể của vụ án.
Theo các Điều 123 đến Điều 133, nhóm tội xâm phạm tính mạng bao gồm: tội giết người; tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ; tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh; tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội; tội làm chết người trong khi thi hành công vụ; tội vô ý làm chết người; tội vô ý làm chết người do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính; tội bức tử; tội xúi giục hoặc giúp người khác tự sát; tội không cứu giúp người đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng và tội đe dọa giết người.
Tội giết người và các tình tiết làm tăng nặng trách nhiệm hình sự
Theo Điều 123, người thực hiện hành vi giết người có thể phải chịu hình phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Trường hợp phạm tội thuộc các tình tiết đặc biệt nghiêm trọng được quy định tại khoản 1 Điều này, mức hình phạt có thể là tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.
Các tình tiết định khung tăng nặng bao gồm giết từ hai người trở lên; giết người dưới 16 tuổi; giết phụ nữ mà biết là có thai; giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân; giết người thân thuộc hoặc người có quan hệ đặc biệt được điều luật quy định; thực hiện hành vi nhằm che giấu tội phạm khác; có tổ chức; có tính chất côn đồ; tái phạm nguy hiểm hoặc vì động cơ đê hèn.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung theo quy định tại khoản 4 Điều 123. Đáng chú ý, hành vi chuẩn bị phạm tội giết người cũng có thể bị xử lý hình sự, với mức phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
Phân biệt tội giết người với các trường hợp đặc thù
Không phải mọi trường hợp làm chết người đều bị xử lý theo cùng một tội danh. Bộ luật Hình sự quy định những tội danh riêng đối với trường hợp có đặc điểm đặc biệt về hoàn cảnh, trạng thái tinh thần, lỗi hoặc cách thức thực hiện hành vi.
Cụ thể, Điều 124 quy định về hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ trong những điều kiện luật định; Điều 125 quy định về tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân; Điều 126 điều chỉnh trường hợp giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội.
Bên cạnh đó, các Điều 127, 128 và 129 lần lượt quy định về hành vi làm chết người trong khi thi hành công vụ, vô ý làm chết người và vô ý làm chết người do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính.
Việc xác định đúng tội danh đòi hỏi phải xem xét toàn diện diễn biến sự việc, lỗi của người thực hiện, nguyên nhân dẫn đến hậu quả, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, cũng như các tình tiết liên quan. Không thể chỉ căn cứ vào hậu quả chết người để kết luận ngay về tội danh hoặc mức hình phạt.
Trách nhiệm đối với hành vi đe dọa, xúi giục hoặc không cứu giúp người khác
Bên cạnh hành vi trực tiếp tước đoạt tính mạng, pháp luật hình sự còn xử lý những hành vi có khả năng đe dọa nghiêm trọng đến quyền sống của con người.
Theo Điều 130, hành vi đối xử tàn ác, thường xuyên ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục người lệ thuộc mình dẫn đến việc người đó tự sát có thể cấu thành tội bức tử. Điều 131 quy định trách nhiệm hình sự đối với hành vi kích động, dụ dỗ, thúc đẩy hoặc tạo điều kiện vật chất, tinh thần để người khác tự sát.
Đối với tội không cứu giúp người đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng theo Điều 132, người nhìn thấy người khác đang gặp nguy hiểm, có điều kiện cứu giúp nhưng không cứu giúp, dẫn đến hậu quả người đó chết, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm có thể nghiêm khắc hơn trong trường hợp người không cứu giúp đã vô ý gây ra tình trạng nguy hiểm hoặc có nghĩa vụ cứu giúp theo pháp luật hay nghề nghiệp.
Đặc biệt, theo Điều 133, hành vi đe dọa giết người chỉ cấu thành tội phạm khi có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa sẽ được thực hiện. Vì vậy, việc đánh giá phải căn cứ vào nội dung đe dọa, hoàn cảnh cụ thể và những yếu tố khách quan liên quan, thay vì chỉ dựa trên việc có lời nói đe dọa hay không.
2. Các tội xâm phạm sức khỏe của con người
Sức khỏe là quyền nhân thân quan trọng được pháp luật bảo vệ. Những hành vi cố ý hoặc vô ý gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đáp ứng các điều kiện luật định.
Các Điều 134 đến Điều 140 quy định về những tội danh liên quan, bao gồm: cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác; cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh; cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội; gây thương tích trong khi thi hành công vụ; vô ý gây thương tích; vô ý gây thương tích do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính và tội hành hạ người khác.
Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
Điều 134 là một trong những quy định quan trọng nhằm xử lý hành vi cố ý xâm phạm sức khỏe của người khác. Trách nhiệm hình sự được xác định dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể, tính chất hành vi và các tình tiết cụ thể được quy định trong điều luật.
Theo nội dung điều luật được cung cấp, trường hợp tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các tình tiết được liệt kê tại khoản 1, người thực hiện hành vi có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Các tình tiết đáng chú ý bao gồm sử dụng hung khí nguy hiểm; sử dụng axit sunfuric hoặc hóa chất nguy hiểm khác; gây cố tật nhẹ; phạm tội nhiều lần; phạm tội đối với nhiều người; xâm phạm người dưới 16 tuổi, người già yếu, người không có khả năng tự vệ; có tổ chức; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; thuê gây thương tích hoặc thực hiện hành vi gây thương tích do được thuê; có tính chất côn đồ hoặc tái phạm nguy hiểm.
Mức hình phạt tăng lên tùy theo tỷ lệ tổn thương cơ thể và tình tiết định khung. Đối với một số trường hợp nghiêm trọng, chẳng hạn làm chết từ hai người trở lên, gây thương tích cho nhiều người với tỷ lệ tổn thương cơ thể đặc biệt cao hoặc gây thương tích vào vùng mặt của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên, điều luật quy định hình phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
Cần lưu ý rằng tỷ lệ tổn thương cơ thể không phải là căn cứ duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp tỷ lệ tổn thương dưới ngưỡng thông thường, hành vi vẫn có thể cấu thành tội phạm nếu thuộc một trong các trường hợp cụ thể được liệt kê tại Điều 134.
Phân biệt hành vi cố ý và vô ý gây thương tích
Các Điều 135 đến Điều 139 quy định những trường hợp gây thương tích có đặc điểm riêng về trạng thái tinh thần, giới hạn phòng vệ, hoạt động thi hành công vụ hoặc việc vi phạm quy tắc nghề nghiệp, quy tắc hành chính.
Chẳng hạn, Điều 135 áp dụng đối với hành vi cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đối với người phạm tội hoặc người thân thích của họ. Điều 136 điều chỉnh trường hợp gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội.
Trong khi đó, Điều 138 và Điều 139 quy định về hành vi vô ý gây thương tích, trong đó Điều 139 gắn với việc vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính.
Việc phân biệt các tội danh này có ý nghĩa trực tiếp đối với việc xác định căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự và khung hình phạt. Cơ quan có thẩm quyền cần làm rõ ý thức chủ quan, hành vi thực tế, nguyên nhân xảy ra sự việc, mức độ tổn thương cơ thể và các quy định chuyên ngành có liên quan.
Đối với tội hành hạ người khác theo Điều 140, hành vi đối xử tàn ác hoặc làm nhục người lệ thuộc mình có thể bị xử lý hình sự nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 185 của Bộ luật này. Một số tình tiết như thực hiện đối với người dưới 16 tuổi, người già yếu, người không có khả năng tự vệ, gây rối loạn tâm thần và hành vi hoặc thực hiện đối với nhiều người có thể làm tăng mức hình phạt.
3. Các tội xâm phạm tình dục và quyền được bảo vệ của người chưa thành niên
Nhóm Điều 141 đến Điều 149 quy định về các hành vi xâm phạm tình dục, xâm hại người chưa thành niên và một số hành vi liên quan đến việc lây truyền HIV.
Các tội danh trong nhóm này gồm: tội hiếp dâm; tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi; tội cưỡng dâm; tội cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi; tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi; tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi; tội sử dụng người dưới 16 tuổi vào mục đích khiêu dâm; tội lây truyền HIV cho người khác và tội cố ý truyền HIV cho người khác.
Các hành vi xâm phạm quyền tự do tình dục
Theo Điều 141, hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân hoặc sử dụng thủ đoạn khác để giao cấu hay thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác trái với ý muốn của nạn nhân có thể cấu thành tội hiếp dâm.
Mức hình phạt cơ bản được quy định là tù từ 02 năm đến 07 năm. Hình phạt tăng lên khi có các tình tiết như phạm tội có tổ chức; phạm tội nhiều lần; đối với nhiều người; có tính chất loạn luân; làm nạn nhân có thai; gây thương tích, gây tổn hại sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi ở mức độ luật định; làm nạn nhân chết hoặc tự sát.
Điều 143 quy định về tội cưỡng dâm, áp dụng đối với hành vi dùng mọi thủ đoạn khiến người lệ thuộc mình hoặc người đang ở trong tình trạng quẫn bách phải miễn cưỡng giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác. Điều 144 quy định riêng về tội cưỡng dâm người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi.
Những quy định này cho thấy việc xác định tội danh không chỉ phụ thuộc vào hậu quả xảy ra mà còn phải xem xét phương thức thực hiện hành vi, tình trạng của nạn nhân và mối quan hệ giữa người thực hiện hành vi với nạn nhân.
Bảo vệ người dưới 16 tuổi trước hành vi xâm hại tình dục
Bộ luật Hình sự dành các quy định riêng để bảo vệ người dưới 16 tuổi trước những hành vi xâm phạm tình dục.
Điều 142 quy định về tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi; Điều 145 quy định về tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi trong những trường hợp không thuộc Điều 142 và Điều 144; Điều 146 quy định về tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi; Điều 147 quy định về tội sử dụng người dưới 16 tuổi vào mục đích khiêu dâm.
Tùy theo hành vi và tình tiết cụ thể, các tội danh này có thể bị áp dụng mức hình phạt nghiêm khắc. Những tình tiết như phạm tội có tổ chức, phạm tội nhiều lần, đối với nhiều người, lợi dụng trách nhiệm chăm sóc, giáo dục hoặc chữa bệnh, gây hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe, tâm thần của nạn nhân hoặc làm nạn nhân chết, tự sát có thể dẫn đến khung hình phạt cao hơn.
Đặc biệt, đối với các hành vi xâm phạm tình dục người dưới 16 tuổi, cần xác định chính xác độ tuổi của nạn nhân, hành vi khách quan, hoàn cảnh thực hiện, ý thức chủ quan của người phạm tội và các tình tiết được quy định tại từng điều luật. Không thể áp dụng máy móc một tội danh cho mọi trường hợp có hành vi quan hệ tình dục với người chưa thành niên.
Trách nhiệm hình sự liên quan đến hành vi lây truyền HIV
Điều 148 quy định về tội lây truyền HIV cho người khác trong trường hợp người thực hiện biết mình bị nhiễm HIV và cố ý lây truyền, trừ trường hợp ngoại lệ được điều luật quy định.
Điều 149 quy định về tội cố ý truyền HIV cho người khác nếu không thuộc trường hợp tại Điều 148. Tùy theo tính chất và mức độ của hành vi, các tình tiết như phạm tội có tổ chức, lợi dụng nghề nghiệp, thực hiện đối với người dưới 18 tuổi, nhiều người hoặc gây hậu quả nghiêm trọng có thể làm tăng khung hình phạt.
Khi xem xét trách nhiệm hình sự trong các trường hợp này, cần đánh giá đầy đủ yếu tố lỗi, hành vi thực tế, căn cứ xác định việc lây truyền hoặc truyền HIV và các điều kiện cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật.
4. Các tội mua bán người và xâm phạm quyền tự do, an toàn của con người
Các Điều 150 đến Điều 154 quy định về tội mua bán người; tội mua bán người dưới 16 tuổi; tội đánh tráo người dưới 01 tuổi; tội chiếm đoạt người dưới 16 tuổi; tội mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người.
Đây là nhóm tội phạm có tính chất nguy hiểm, xâm phạm trực tiếp đến quyền tự do thân thể, nhân phẩm, sức khỏe và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của con người.
Tội mua bán người và mua bán người dưới 16 tuổi
Theo Điều 150, hành vi sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lừa gạt hoặc thủ đoạn khác để chuyển giao, tiếp nhận người nhằm giao nhận tiền, tài sản, lợi ích vật chất; bóc lột tình dục; cưỡng bức lao động; lấy bộ phận cơ thể hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác có thể cấu thành tội mua bán người. Điều luật cũng quy định trách nhiệm đối với hành vi tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp người khác nhằm thực hiện các hành vi nêu trên.
Khung hình phạt cơ bản theo nội dung được cung cấp là tù từ 05 năm đến 10 năm. Trường hợp có tổ chức, vì động cơ đê hèn, đưa nạn nhân ra khỏi biên giới Việt Nam, phạm tội nhiều lần, đối với nhiều người hoặc có hậu quả nghiêm trọng, hình phạt có thể tăng lên. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung theo quy định tại khoản 4 Điều 150.
Điều 151 quy định riêng về tội mua bán người dưới 16 tuổi. Tùy theo hành vi, mục đích và các tình tiết định khung, người phạm tội có thể phải chịu hình phạt tù từ 07 năm đến 12 năm, từ 12 năm đến 20 năm hoặc từ 18 năm đến 20 năm, tù chung thân. Các tình tiết như lợi dụng hoạt động cho nhận con nuôi để phạm tội, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng được điều luật quy định cụ thể.
Việc phân biệt Điều 150 và Điều 151 phải căn cứ vào độ tuổi của nạn nhân, hành vi khách quan, mục đích phạm tội và các dấu hiệu pháp lý tương ứng. Đối với hành vi liên quan đến trẻ em, việc xác minh thông tin và bảo vệ người bị hại cần được thực hiện kịp thời, phù hợp với quy định pháp luật.
Đánh tráo, chiếm đoạt người và mua bán bộ phận cơ thể người
Điều 152 quy định về hành vi đánh tráo người dưới 01 tuổi này với người dưới 01 tuổi khác. Điều 153 xử lý hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác để chiếm giữ hoặc giao cho người khác chiếm giữ người dưới 16 tuổi.
Trong khi đó, Điều 154 quy định về hành vi mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người khác. Mức hình phạt được xác định theo tính chất, mức độ nguy hiểm và các tình tiết như có tổ chức, vì mục đích thương mại, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, nghề nghiệp, phạm tội nhiều lần, số lượng người bị xâm hại hoặc hậu quả về sức khỏe, tính mạng.
Những quy định này thể hiện yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt quyền tự do thân thể, sự an toàn và tính toàn vẹn của cơ thể con người, đồng thời ngăn chặn việc biến con người hoặc bộ phận cơ thể người thành đối tượng để trục lợi trái pháp luật.
5. Các tội xâm phạm nhân phẩm, danh dự của con người
Nhân phẩm và danh dự là những giá trị gắn liền với mỗi cá nhân, được pháp luật bảo vệ. Trong môi trường xã hội hiện nay, các hành vi xúc phạm, bịa đặt thông tin sai sự thật hoặc phát tán nội dung nhằm hạ thấp uy tín của người khác có thể gây ra hậu quả đáng kể đối với đời sống cá nhân, gia đình và công việc của người bị xâm hại.
Điều 155 quy định về tội làm nhục người khác; Điều 156 quy định về tội vu khống.
Tội làm nhục người khác
Theo Điều 155, người có hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
Trường hợp phạm tội thuộc các tình tiết như phạm tội nhiều lần, đối với nhiều người, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, đối với người đang thi hành công vụ, sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội, hình phạt có thể là tù từ 03 tháng đến 02 năm.
Nếu hành vi gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân ở mức độ luật định hoặc làm nạn nhân tự sát, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Trong thực tế, hành vi xúc phạm người khác có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức như lời nói, hành động, hình ảnh, video hoặc nội dung được đăng tải trên mạng xã hội. Tuy nhiên, để xác định có đủ căn cứ cấu thành tội làm nhục người khác hay không, cần đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi, bối cảnh xảy ra sự việc, nội dung thể hiện, mục đích và các yếu tố pháp lý liên quan.
Tội vu khống và trách nhiệm đối với thông tin sai sự thật
Điều 156 quy định về tội vu khống đối với người thực hiện một trong các hành vi: bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; hoặc bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền.
Theo nội dung điều luật được cung cấp, khung hình phạt cơ bản gồm phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm. Mức hình phạt có thể tăng lên khi có các tình tiết như phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội, vu khống người khác phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, gây rối loạn tâm thần và hành vi ở mức độ luật định hoặc làm nạn nhân tự sát.
Cần phân biệt giữa thông tin sai lệch do nhầm lẫn, nhận định chủ quan và hành vi cố ý bịa đặt hoặc loan truyền thông tin mà người thực hiện biết rõ là sai sự thật. Việc đánh giá trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào các dấu hiệu cụ thể của Điều 156, chứng cứ về hành vi, nội dung thông tin, nhận thức của người thực hiện và hậu quả hoặc mục đích được điều luật quy định.
Trong trường hợp quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, người bị hại nên lưu giữ tài liệu, hình ảnh, video, đường dẫn, tin nhắn và các chứng cứ liên quan; đồng thời cân nhắc thực hiện quyền yêu cầu cải chính, xin lỗi, bồi thường thiệt hại hoặc đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét xử lý theo quy định pháp luật, tùy từng vụ việc.
6. Một số vấn đề cần lưu ý khi xác định trách nhiệm hình sự
Các điều luật từ Điều 123 đến Điều 156 điều chỉnh nhiều hành vi khác nhau, với dấu hiệu cấu thành và khung hình phạt riêng. Vì vậy, việc xác định trách nhiệm hình sự cần được thực hiện trên cơ sở đánh giá toàn diện các yếu tố pháp lý, thay vì chỉ căn cứ vào một biểu hiện riêng lẻ của hành vi.
Thứ nhất, cần xác định đúng hành vi khách quan và tội danh có thể áp dụng. Cùng một hậu quả về sức khỏe hoặc tính mạng nhưng nếu khác nhau về lỗi, hoàn cảnh, phương thức thực hiện hoặc các dấu hiệu đặc thù, việc định tội có thể khác nhau.
Thứ hai, cần làm rõ lỗi và các yếu tố thuộc mặt chủ quan của tội phạm. Phân biệt hành vi cố ý với vô ý, xác định nhận thức và ý chí của người thực hiện có vai trò quan trọng trong việc áp dụng đúng điều luật.
Thứ ba, cần thu thập và đánh giá chứng cứ đầy đủ. Tùy từng vụ việc, tài liệu liên quan có thể bao gồm hồ sơ khám, chữa bệnh, kết luận giám định pháp y, dữ liệu điện tử, tin nhắn, hình ảnh, video, lời khai của người liên quan và các tài liệu chứng minh khác.
Thứ tư, cần xác định chính xác các tình tiết định khung hình phạt. Những yếu tố như độ tuổi của người bị hại, tỷ lệ tổn thương cơ thể, số lượng người bị xâm hại, tính chất tổ chức, việc sử dụng hung khí hoặc phương tiện điện tử và hậu quả xảy ra có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khung hình phạt.
Cuối cùng, việc áp dụng Bộ luật Hình sự phải căn cứ vào văn bản pháp luật có hiệu lực tại thời điểm liên quan và quy định chuyển tiếp nếu có. Khi đánh giá một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu đầy đủ điều luật, các văn bản sửa đổi, bổ sung và chứng cứ thực tế để tránh nhầm lẫn giữa các tội danh hoặc áp dụng không chính xác mức hình phạt.

