PHÁP NHÂN THEO BỘ LUẬT DÂN SỰ: ĐIỀU KIỆN XÁC LẬP, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ DÂN SỰ, TRÁCH NHIỆM TÀI SẢN

Bởi Phương Ánh
14 lượt xem

PHÁP NHÂN THEO BỘ LUẬT DÂN SỰ: ĐIỀU KIỆN XÁC LẬP, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ DÂN SỰ, TRÁCH NHIỆM TÀI SẢN

Pháp nhân là một chủ thể quan trọng trong các quan hệ pháp luật dân sự, đặc biệt trong hoạt động kinh doanh, giao kết hợp đồng, quản lý tài sản và thực hiện các giao dịch với cá nhân, tổ chức khác. Việc xác định đúng tư cách pháp nhân không chỉ có ý nghĩa trong quá trình thành lập và tổ chức hoạt động mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm khi phát sinh tranh chấp hoặc nghĩa vụ tài sản.

Các quy định về pháp nhân trong Bộ luật Dân sự là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định điều kiện công nhận một tổ chức là pháp nhân, phân biệt pháp nhân thương mại với pháp nhân phi thương mại, xác định phạm vi đại diện, trách nhiệm dân sự và cách thức xử lý tài sản khi pháp nhân tổ chức lại hoặc chấm dứt tồn tại.

1. Điều kiện để một tổ chức được công nhận là pháp nhân

Theo Điều 74 Bộ luật Dân sự năm 2015, một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi đáp ứng đầy đủ bốn điều kiện:

  • Được thành lập theo quy định của pháp luật: Việc thành lập phải tuân thủ Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan.
  • Có cơ cấu tổ chức theo quy định: Pháp nhân phải có cơ quan điều hành và cơ cấu tổ chức đáp ứng yêu cầu pháp luật.
  • Có tài sản độc lập: Tài sản của pháp nhân phải độc lập với tài sản của cá nhân, pháp nhân khác; pháp nhân tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình.
  • Nhân danh mình tham gia quan hệ pháp luật một cách độc lập: Pháp nhân có khả năng xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự nhân danh chính mình.

Đây là những điều kiện có tính chất nền tảng để xác định tư cách pháp nhân. Một tổ chức không đương nhiên được công nhận là pháp nhân chỉ vì đã được thành lập hoặc có tên gọi, cơ cấu quản lý riêng. Tổ chức đó cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.

Khoản 2 Điều 74 cũng ghi nhận cá nhân, pháp nhân có quyền thành lập pháp nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Quy định này thể hiện quyền chủ động của các chủ thể trong việc thành lập tổ chức để thực hiện những mục tiêu phù hợp với quy định pháp luật.

Ảnh minh họa (Internet)

2. Phân biệt pháp nhân thương mại và pháp nhân phi thương mại

Căn cứ mục tiêu hoạt động và việc phân chia lợi nhuận, Điều 75 và Điều 76 Bộ luật Dân sự năm 2015 phân loại pháp nhân thành pháp nhân thương mại và pháp nhân phi thương mại.

2.1. Pháp nhân thương mại

Theo Điều 75, pháp nhân thương mại là pháp nhân có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và lợi nhuận được chia cho các thành viên. Nhóm này bao gồm doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác.

Việc thành lập, hoạt động và chấm dứt pháp nhân thương mại được thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự, pháp luật về doanh nghiệp và các quy định pháp luật có liên quan.

Đối với loại hình này, việc xác định đúng tư cách pháp nhân có ý nghĩa quan trọng trong giao kết hợp đồng, quản lý tài sản, thực hiện nghĩa vụ thanh toán và giải quyết tranh chấp phát sinh trong quá trình kinh doanh.

2.2. Pháp nhân phi thương mại

Theo Điều 76, pháp nhân phi thương mại là pháp nhân không có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận; nếu có lợi nhuận thì cũng không được phân chia cho các thành viên.

Các tổ chức thuộc nhóm này bao gồm cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, quỹ xã hội, quỹ từ thiện, doanh nghiệp xã hội và các tổ chức phi thương mại khác theo quy định tại điều luật.

Việc thành lập, hoạt động và chấm dứt pháp nhân phi thương mại được thực hiện theo Bộ luật Dân sự, các luật về tổ chức bộ máy nhà nước và quy định pháp luật có liên quan.

Như vậy, điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại pháp nhân nằm ở mục tiêu hoạt động và nguyên tắc phân chia lợi nhuận. Việc phân loại này cần được xem xét cùng với quy định pháp luật điều chỉnh từng loại hình tổ chức cụ thể.

3. Điều lệ, tên gọi, trụ sở và tài sản của pháp nhân

Để bảo đảm hoạt động ổn định, minh bạch và xác định rõ quyền hạn của các chủ thể liên quan, Bộ luật Dân sự quy định các vấn đề cơ bản về điều lệ, tên gọi, trụ sở, quốc tịch và tài sản của pháp nhân.

3.1. Điều lệ của pháp nhân

Theo Điều 77, pháp nhân phải có điều lệ trong trường hợp pháp luật có quy định. Điều lệ là căn cứ xác định những nội dung cơ bản về tổ chức và hoạt động của pháp nhân, trong đó bao gồm:

  • Tên gọi, mục đích và phạm vi hoạt động;
  • Trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, nếu có;
  • Vốn điều lệ, nếu có;
  • Người đại diện theo pháp luật;
  • Cơ cấu tổ chức, cách thức bổ nhiệm hoặc bầu các chức danh, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan;
  • Điều kiện trở thành thành viên hoặc chấm dứt tư cách thành viên; quyền và nghĩa vụ của thành viên, nếu có;
  • Thể thức thông qua quyết định, nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ và thủ tục sửa đổi, bổ sung điều lệ;
  • Điều kiện hợp nhất, sáp nhập, chia, tách, chuyển đổi hình thức và giải thể pháp nhân.

Việc xây dựng điều lệ đầy đủ, rõ ràng giúp xác định thẩm quyền quản lý, hạn chế xung đột nội bộ và tạo cơ sở giải quyết những vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.

3.2. Tên gọi, trụ sở và quốc tịch của pháp nhân

Theo Điều 78, pháp nhân phải có tên gọi bằng tiếng Việt. Tên gọi phải thể hiện rõ loại hình tổ chức và bảo đảm phân biệt với các pháp nhân khác trong cùng lĩnh vực hoạt động. Pháp nhân phải sử dụng tên gọi của mình trong giao dịch dân sự và tên gọi đó được pháp luật công nhận, bảo vệ.

Điều 79 xác định trụ sở của pháp nhân là nơi đặt cơ quan điều hành. Khi thay đổi trụ sở, pháp nhân phải công bố công khai. Địa chỉ liên lạc của pháp nhân là địa chỉ trụ sở, nhưng pháp nhân có thể lựa chọn địa điểm khác làm địa chỉ liên lạc.

Bên cạnh đó, Điều 80 quy định pháp nhân được thành lập theo pháp luật Việt Nam là pháp nhân Việt Nam.

Các thông tin về tên gọi, trụ sở và tư cách pháp lý có ý nghĩa thực tiễn trong việc xác định chủ thể giao dịch, gửi thông báo, thực hiện nghĩa vụ và giải quyết tranh chấp.

3.3. Tài sản và việc đăng ký pháp nhân

Theo Điều 81, tài sản của pháp nhân bao gồm vốn góp của chủ sở hữu, sáng lập viên, thành viên và những tài sản khác mà pháp nhân xác lập quyền sở hữu theo quy định pháp luật.

Điều 82 quy định pháp nhân có thể được thành lập theo sáng kiến của cá nhân, pháp nhân hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc đăng ký pháp nhân bao gồm đăng ký thành lập, đăng ký thay đổi và các hình thức đăng ký khác theo quy định pháp luật; việc đăng ký phải được công bố công khai.

Đồng thời, theo Điều 83, pháp nhân phải có cơ quan điều hành. Tổ chức, nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan này được quy định trong điều lệ hoặc quyết định thành lập pháp nhân. Pháp nhân có thể có các cơ quan khác theo quyết định của mình hoặc theo quy định pháp luật.

4. Chi nhánh, văn phòng đại diện và người đại diện của pháp nhân

Trong quá trình hoạt động, pháp nhân có thể thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc thực hiện giao dịch thông qua người đại diện. Việc xác định đúng tư cách và phạm vi đại diện có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu lực giao dịch và trách nhiệm pháp lý phát sinh.

Theo Điều 84 Bộ luật Dân sự năm 2015, chi nhánh và văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của pháp nhân, không phải là pháp nhân độc lập.

Chi nhánh có nhiệm vụ thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của pháp nhân. Trong khi đó, văn phòng đại diện thực hiện nhiệm vụ đại diện trong phạm vi được giao và bảo vệ lợi ích của pháp nhân.

Việc thành lập, chấm dứt chi nhánh, văn phòng đại diện phải được đăng ký theo quy định pháp luật và công bố công khai. Người đứng đầu các đơn vị này thực hiện nhiệm vụ theo ủy quyền của pháp nhân, trong phạm vi và thời hạn được ủy quyền.

Đáng chú ý, khoản 6 Điều 84 quy định pháp nhân có quyền, nghĩa vụ dân sự phát sinh từ giao dịch dân sự do chi nhánh, văn phòng đại diện xác lập, thực hiện.

Đối với người đại diện, Điều 85 xác định đại diện của pháp nhân có thể là đại diện theo pháp luật hoặc đại diện theo ủy quyền. Người đại diện phải tuân thủ các quy định về đại diện tại Chương IX Phần thứ nhất của Bộ luật Dân sự.

Trong thực tiễn, khi ký kết hợp đồng với doanh nghiệp hoặc tổ chức, các bên cần kiểm tra tư cách người ký, căn cứ đại diện và phạm vi ủy quyền. Đây là bước quan trọng nhằm hạn chế rủi ro giao dịch được xác lập vượt quá thẩm quyền hoặc phát sinh tranh chấp về chủ thể chịu trách nhiệm.

5. Năng lực pháp luật dân sự và trách nhiệm tài sản của pháp nhân

5.1. Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân

Điều 86 quy định năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân là khả năng có các quyền và nghĩa vụ dân sự. Năng lực này không bị hạn chế, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự hoặc luật khác có liên quan quy định khác.

Thời điểm phát sinh năng lực pháp luật dân sự được xác định như sau:

  • Đối với pháp nhân được cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập hoặc cho phép thành lập, năng lực pháp luật dân sự phát sinh từ thời điểm được thành lập hoặc cho phép thành lập.
  • Trường hợp pháp nhân phải đăng ký hoạt động, năng lực pháp luật dân sự phát sinh từ thời điểm được ghi vào sổ đăng ký.

Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân chấm dứt kể từ thời điểm pháp nhân chấm dứt tồn tại.

Việc xác định thời điểm phát sinh và chấm dứt năng lực pháp luật dân sự có ý nghĩa khi xem xét tính hợp pháp của giao dịch, quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ và tư cách tham gia tố tụng của pháp nhân.

5.2. Nguyên tắc chịu trách nhiệm dân sự của pháp nhân

Điều 87 quy định pháp nhân phải chịu trách nhiệm dân sự đối với việc thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện nhân danh pháp nhân.

Pháp nhân cũng chịu trách nhiệm dân sự đối với nghĩa vụ do sáng lập viên hoặc đại diện của sáng lập viên xác lập, thực hiện nhằm thành lập, đăng ký pháp nhân, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Đặc biệt, khoản 2 Điều 87 xác định pháp nhân chịu trách nhiệm dân sự bằng tài sản của mình và không chịu trách nhiệm thay cho người của pháp nhân đối với nghĩa vụ dân sự do người đó xác lập, thực hiện không nhân danh pháp nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Ngược lại, người của pháp nhân cũng không phải chịu trách nhiệm dân sự thay cho pháp nhân đối với nghĩa vụ do pháp nhân xác lập, thực hiện, trừ trường hợp luật có quy định khác.

Quy định này thể hiện nguyên tắc độc lập về tài sản và trách nhiệm dân sự giữa pháp nhân với những người thuộc pháp nhân. Tuy nhiên, khi áp dụng vào từng vụ việc cụ thể, cần xem xét bản chất giao dịch, tư cách người ký kết, phạm vi đại diện, thỏa thuận của các bên và quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.

6. Hợp nhất, sáp nhập, chia, tách và chuyển đổi hình thức pháp nhân

Bộ luật Dân sự quy định các phương thức tổ chức lại pháp nhân tại Điều 88 đến Điều 92. Mặc dù đều có thể làm thay đổi cơ cấu hoặc sự tồn tại của pháp nhân, mỗi phương thức có cơ chế pháp lý riêng.

Hình thức Nội dung cơ bản
Hợp nhất pháp nhân (Điều 88) Các pháp nhân hợp nhất thành một pháp nhân mới. Các pháp nhân cũ chấm dứt tồn tại khi pháp nhân mới được thành lập; quyền và nghĩa vụ dân sự được chuyển giao cho pháp nhân mới.
Sáp nhập pháp nhân (Điều 89) Một pháp nhân được sáp nhập vào pháp nhân khác. Pháp nhân được sáp nhập chấm dứt tồn tại; quyền và nghĩa vụ dân sự được chuyển giao cho pháp nhân sáp nhập.
Chia pháp nhân (Điều 90) Một pháp nhân được chia thành nhiều pháp nhân mới. Pháp nhân bị chia chấm dứt tồn tại; quyền và nghĩa vụ dân sự được chuyển giao cho các pháp nhân mới.
Tách pháp nhân (Điều 91) Một pháp nhân được tách thành nhiều pháp nhân. Pháp nhân bị tách và pháp nhân được tách tiếp tục thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự phù hợp với mục đích hoạt động.
Chuyển đổi hình thức (Điều 92) Pháp nhân được chuyển đổi thành pháp nhân khác. Pháp nhân được chuyển đổi chấm dứt tồn tại khi pháp nhân chuyển đổi được thành lập; pháp nhân chuyển đổi kế thừa quyền và nghĩa vụ dân sự của pháp nhân được chuyển đổi.

Việc phân biệt các hình thức tổ chức lại nêu trên đặc biệt quan trọng khi xác định chủ thể tiếp tục thực hiện hợp đồng, thanh toán khoản nợ, quản lý tài sản và giải quyết tranh chấp đã phát sinh trước thời điểm tổ chức lại.

Khi tiến hành các thủ tục này, pháp nhân cần đồng thời tuân thủ quy định của Bộ luật Dân sự và pháp luật chuyên ngành áp dụng đối với loại hình tổ chức của mình.

7. Giải thể, phá sản và chấm dứt tồn tại pháp nhân

7.1. Các trường hợp giải thể pháp nhân

Theo Điều 93, pháp nhân giải thể trong các trường hợp:

  • Theo quy định của điều lệ;
  • Theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
  • Hết thời hạn hoạt động ghi trong điều lệ hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
  • Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Trước khi giải thể, pháp nhân phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về tài sản. Điều này cho thấy việc giải thể không chỉ là thủ tục chấm dứt hoạt động mà còn gắn liền với trách nhiệm xử lý các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản còn tồn đọng.

7.2. Thứ tự thanh toán tài sản khi giải thể

Điều 94 quy định tài sản của pháp nhân bị giải thể được thanh toán theo thứ tự sau:

Thứ tự Khoản thanh toán
1 Chi phí giải thể pháp nhân.
2 Các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế đối với người lao động theo quy định pháp luật và các quyền lợi khác theo thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động đã ký kết.
3 Nợ thuế và các khoản nợ khác.

Sau khi thanh toán hết chi phí giải thể và các khoản nợ, phần tài sản còn lại thuộc về chủ sở hữu pháp nhân hoặc các thành viên góp vốn, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Đối với quỹ xã hội, quỹ từ thiện, tài sản còn lại sau khi thanh toán chi phí giải thể và các khoản nợ được chuyển giao cho quỹ khác có cùng mục đích hoạt động. Nếu không có quỹ phù hợp tiếp nhận hoặc quỹ bị giải thể do hoạt động vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội, tài sản còn lại thuộc về Nhà nước theo quy định tại Điều 94.

7.3. Phá sản và thời điểm chấm dứt tồn tại pháp nhân

Theo Điều 95, việc phá sản pháp nhân được thực hiện theo quy định của pháp luật về phá sản.

Điều 96 xác định pháp nhân chấm dứt tồn tại trong các trường hợp hợp nhất, sáp nhập, chia, chuyển đổi hình thức, giải thể theo các điều luật tương ứng hoặc bị tuyên bố phá sản theo quy định pháp luật về phá sản.

Pháp nhân chấm dứt tồn tại kể từ thời điểm bị xóa tên trong sổ đăng ký pháp nhân hoặc từ thời điểm được xác định trong quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Khi pháp nhân chấm dứt tồn tại, tài sản của pháp nhân được giải quyết theo Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan.

Như vậy, cần phân biệt việc pháp nhân ngừng hoạt động trên thực tế với thời điểm chấm dứt tồn tại theo quy định pháp luật. Việc xác định chính xác thời điểm này có thể ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ của các bên trong giao dịch và việc giải quyết những vấn đề pháp lý còn tồn đọng.

8. Một số lưu ý pháp lý đối với doanh nghiệp và tổ chức

Từ các quy định về pháp nhân, doanh nghiệp và tổ chức cần lưu ý một số vấn đề trong quá trình thành lập, quản lý và thực hiện giao dịch:

Thứ nhất, xác định đúng tư cách pháp nhân. Cần kiểm tra điều kiện thành lập, cơ cấu tổ chức, tài sản độc lập và khả năng tham gia quan hệ pháp luật nhân danh chính mình.

Thứ hai, bảo đảm tính minh bạch trong quản trị. Điều lệ, thông tin về tên gọi, trụ sở, cơ cấu tổ chức và người đại diện cần được xây dựng, quản lý và cập nhật theo quy định áp dụng đối với từng loại hình tổ chức.

Thứ ba, kiểm tra thẩm quyền đại diện khi giao kết hợp đồng. Các bên cần xác minh người ký có phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ hay không, đồng thời kiểm tra phạm vi và thời hạn đại diện.

Thứ tư, phân định rõ nghĩa vụ của pháp nhân và nghĩa vụ cá nhân. Khi phát sinh khoản nợ hoặc tranh chấp, cần xác định giao dịch được xác lập nhân danh ai, chủ thể nào có nghĩa vụ và có hay không căn cứ pháp luật làm phát sinh trách nhiệm của cá nhân liên quan.

Thứ năm, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ khi tổ chức lại hoặc chấm dứt hoạt động. Các thủ tục hợp nhất, sáp nhập, chia, tách, chuyển đổi hình thức, giải thể hoặc phá sản cần được thực hiện theo đúng quy định, bảo đảm xử lý quyền, nghĩa vụ và tài sản của các bên có liên quan.

LUẬT MINH NGUYÊN – GIẢI PHÁP PHÁP LÝ HIỆU QUẢ
Quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn:
☎ Điện thoại (Zalo): 0941.776.999 hoặc 0888.695.000
✉ Email: bealaw01@gmail.com
🏢 Địa chỉ: Số 58, đường 01, Khu Sunrise C, KĐT The Manor Central Park, Thanh Liệt, Thanh Trì, Thành phố Hà Nội.

You may also like

Với phương châm “Đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu”, chúng tôi luôn nỗ lực để đem đến “Giải pháp pháp lý hiệu quả” cho quý khách, là chỗ dựa vững chắc cho khách hàng

Copyright @2021  All Right Reserved – Designed and Developed by Meow