QUYỀN CỦA TRẺ EM VÀ TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ TRẺ EM TRONG XÃ HỘI HIỆN NAY
Trẻ em là đối tượng cần được gia đình, nhà trường và toàn xã hội đặc biệt quan tâm, chăm sóc và bảo vệ. Pháp luật không chỉ ghi nhận trẻ em có những quyền cơ bản về đời sống, sức khỏe, học tập, vui chơi, phát triển mà còn thiết lập cơ chế phòng ngừa, hỗ trợ và can thiệp khi trẻ em có nguy cơ hoặc đang bị xâm hại.
Luật Trẻ em 2016 đã xây dựng một khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện nhằm bảo đảm trẻ em được sống trong môi trường an toàn, lành mạnh; được tôn trọng, lắng nghe và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Trong đó, nguyên tắc bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em được đặt ở vị trí quan trọng khi giải quyết những vấn đề liên quan đến trẻ em.
- Trẻ em là đối tượng được pháp luật đặc biệt bảo vệ
Theo quy định của Luật Trẻ em, trẻ em là người dưới 16 tuổi. Luật quy định về quyền và bổn phận của trẻ em; nguyên tắc, biện pháp bảo đảm thực hiện quyền trẻ em; trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cơ sở giáo dục, gia đình và cá nhân trong việc thực hiện quyền và bổn phận của trẻ em.
Việc pháp luật dành một hệ thống quy định riêng cho trẻ em xuất phát từ đặc điểm trẻ em chưa phát triển đầy đủ về thể chất, nhận thức và khả năng tự bảo vệ mình. Vì vậy, bên cạnh việc tôn trọng quyền của trẻ em, pháp luật đồng thời đặt ra trách nhiệm của người lớn và các chủ thể có liên quan nhằm tạo ra môi trường sống an toàn cho trẻ.
Một trong những nguyên tắc xuyên suốt là bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em trong các quyết định liên quan đến trẻ em. Đồng thời, trẻ em phải được đối xử bình đẳng, không bị phân biệt đối xử và được tôn trọng, lắng nghe, xem xét, phản hồi ý kiến, nguyện vọng phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành.
- Những quyền cơ bản của trẻ em được pháp luật ghi nhận
Luật Trẻ em 2016 ghi nhận hệ thống quyền tương đối toàn diện, nhằm bảo đảm trẻ em được phát triển đầy đủ cả về thể chất, tinh thần và xã hội.
Trước hết, trẻ em có quyền được sống, được khai sinh và có quốc tịch. Đây là những quyền nền tảng, gắn trực tiếp với sự tồn tại và tư cách pháp lý của mỗi trẻ em.
Bên cạnh đó, trẻ em có quyền được chăm sóc sức khỏe, chăm sóc và nuôi dưỡng; được giáo dục, học tập và phát triển năng khiếu; được vui chơi, giải trí phù hợp với độ tuổi và điều kiện thực tế.
Pháp luật cũng bảo vệ các quyền liên quan đến đời sống gia đình và đời sống riêng tư của trẻ em. Trẻ em có quyền được sống chung với cha, mẹ, được đoàn tụ, liên hệ và tiếp xúc với cha, mẹ theo quy định; đồng thời có quyền được bảo vệ bí mật đời sống riêng tư và các thông tin cá nhân của mình.
Đáng chú ý, trẻ em còn có quyền được bảo vệ khỏi các hành vi xâm hại, bao gồm bạo lực, xâm hại tình dục, bóc lột, bỏ rơi, bỏ mặc, mua bán, bắt cóc, đánh tráo, chiếm đoạt và các hành vi gây tổn hại khác.
- Trẻ em có quyền được lắng nghe và bày tỏ ý kiến
Một điểm đáng chú ý trong chính sách bảo vệ trẻ em là pháp luật không coi trẻ em chỉ là đối tượng thụ hưởng sự chăm sóc mà còn ghi nhận trẻ em là chủ thể có quyền.
Trẻ em có quyền được tiếp cận thông tin phù hợp, được bày tỏ ý kiến, nguyện vọng và tham gia vào những vấn đề liên quan đến mình theo độ tuổi, mức độ trưởng thành và năng lực của trẻ.
Do đó, khi giải quyết một vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến trẻ em, việc lắng nghe trẻ em là một yếu tố cần được quan tâm. Ý kiến của trẻ không đồng nghĩa với việc mọi quyết định đều phải phụ thuộc hoàn toàn vào mong muốn của trẻ, nhưng cần được xem xét phù hợp với độ tuổi, mức độ trưởng thành và lợi ích tốt nhất của trẻ.
- Những hành vi bị pháp luật nghiêm cấm
Để bảo đảm quyền trẻ em được thực hiện trên thực tế, Luật Trẻ em 2016 quy định rõ nhiều hành vi bị nghiêm cấm.
Trong đó, nghiêm cấm các hành vi tước đoạt quyền sống của trẻ em; bỏ rơi, bỏ mặc, mua bán, bắt cóc, đánh tráo, chiếm đoạt trẻ em; xâm hại tình dục, bạo lực, lạm dụng, bóc lột trẻ em.
Pháp luật cũng nghiêm cấm việc tổ chức, hỗ trợ, xúi giục hoặc ép buộc trẻ em tảo hôn; sử dụng, lôi kéo, dụ dỗ, kích động hoặc ép buộc trẻ em thực hiện hành vi vi phạm pháp luật hoặc xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác.
Đáng lưu ý, hành vi không cung cấp hoặc che giấu, ngăn cản việc cung cấp thông tin về trẻ em bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị bóc lột, bạo lực cho gia đình, cơ sở giáo dục hoặc người có thẩm quyền cũng thuộc nhóm hành vi bị nghiêm cấm.
Ngoài ra, pháp luật còn nghiêm cấm việc kỳ thị, phân biệt đối xử với trẻ em; cung cấp cho trẻ em các sản phẩm, dịch vụ có nội dung ảnh hưởng đến sự phát triển lành mạnh; cũng như công bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em trái với quy định pháp luật.
- Bảo vệ trẻ em không chỉ là xử lý khi trẻ đã bị xâm hại
Một trong những điểm quan trọng của pháp luật về trẻ em là cơ chế bảo vệ được xây dựng theo hướng chủ động phòng ngừa và can thiệp sớm, thay vì chỉ xử lý sau khi hậu quả đã xảy ra.
Theo đó, bảo vệ trẻ em được thực hiện theo các cấp độ gồm phòng ngừa, hỗ trợ và can thiệp.
Ở cấp độ phòng ngừa, các chủ thể có trách nhiệm tạo dựng môi trường sống an toàn, nâng cao nhận thức, kiến thức và kỹ năng bảo vệ trẻ em cho trẻ em, cha mẹ, người chăm sóc và cộng đồng.
Ở cấp độ hỗ trợ, các biện pháp được áp dụng đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt hoặc có nguy cơ bị tổn hại nhằm kịp thời giảm thiểu nguy cơ và giúp trẻ tiếp cận các dịch vụ cần thiết.
Khi trẻ em đã bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị xâm hại nghiêm trọng, các biện pháp can thiệp có thể được áp dụng nhằm bảo đảm an toàn, chăm sóc, hỗ trợ và phục hồi cho trẻ.
- Trách nhiệm của người làm công tác bảo vệ trẻ em cấp xã
Ở cấp cơ sở, người làm công tác bảo vệ trẻ em có vai trò quan trọng trong việc phát hiện nguy cơ và hỗ trợ trẻ em.
Theo quy định, người làm công tác bảo vệ trẻ em cấp xã có trách nhiệm đánh giá nguy cơ và xác định nhu cầu của trẻ em cần được bảo vệ; tham gia xây dựng và thực hiện kế hoạch hỗ trợ, can thiệp đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trẻ em bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị bạo lực, bóc lột, bỏ rơi.
Đồng thời, người làm công tác bảo vệ trẻ em còn có trách nhiệm tư vấn, cung cấp thông tin và hướng dẫn trẻ em, cha mẹ, người chăm sóc trẻ em tiếp cận các dịch vụ bảo vệ trẻ em, trợ giúp xã hội, y tế, giáo dục, pháp lý và những nguồn trợ giúp khác.
Đặc biệt, trong quá trình tố tụng, xử lý vi phạm hành chính, phục hồi và tái hòa nhập cộng đồng, người làm công tác bảo vệ trẻ em cấp xã còn có trách nhiệm hỗ trợ trẻ em vi phạm pháp luật, trẻ em là người bị hại và trẻ em là người làm chứng theo quy định.
- Trẻ em được bảo vệ đặc biệt trong quá trình tố tụng
Khi trẻ em trở thành người bị hại, người làm chứng hoặc có liên quan đến một vụ việc pháp lý, việc giải quyết vụ việc phải đồng thời bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ.
Trẻ em có quyền được bảo vệ trong quá trình tố tụng và xử lý vi phạm hành chính; được bào chữa, tự bào chữa, được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, được trợ giúp pháp lý và được trình bày ý kiến. Trẻ cũng không bị tước quyền tự do trái pháp luật, không bị tra tấn, truy bức, nhục hình, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, xâm phạm thân thể hoặc gây áp lực về tâm lý.
Đối với trẻ em là người bị hại hoặc người làm chứng bị tổn hại về thể chất, tinh thần, pháp luật quy định các biện pháp bảo vệ, hỗ trợ và can thiệp phù hợp.
Trẻ em là người làm chứng còn được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự và bí mật đời sống riêng tư; đồng thời hạn chế tối đa việc dẫn giải và gây áp lực về tâm lý.
- Bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng ngày càng quan trọng
Sự phát triển của Internet và mạng xã hội mang lại nhiều cơ hội tiếp cận thông tin, học tập và giao tiếp cho trẻ em nhưng đồng thời cũng tạo ra những nguy cơ mới.
Luật Trẻ em 2016 quy định trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức có liên quan trong việc tuyên truyền, giáo dục và bảo vệ trẻ em khi tham gia môi trường mạng. Cha mẹ, giáo viên và người chăm sóc trẻ em có trách nhiệm giáo dục kiến thức, hướng dẫn kỹ năng để trẻ biết cách tự bảo vệ mình.
Đối với các tổ chức, cá nhân quản lý hoặc cung cấp sản phẩm, dịch vụ thông tin, truyền thông và tổ chức hoạt động trên môi trường mạng, pháp luật đặt ra yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn và bí mật đời sống riêng tư của trẻ em.
Trong thực tế, việc đăng tải hình ảnh, thông tin cá nhân, thông tin về đời sống gia đình hoặc những nội dung nhạy cảm liên quan đến trẻ em cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng không chỉ là ngăn chặn nội dung độc hại mà còn là bảo vệ danh dự, nhân phẩm và quyền riêng tư của trẻ.
- Gia đình và xã hội cần chủ động phát hiện nguy cơ xâm hại trẻ em
Bảo vệ trẻ em là trách nhiệm chung, không phải trách nhiệm riêng của cơ quan nhà nước.
Khi phát hiện trẻ em bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị bạo lực, bóc lột, bỏ rơi, các cơ quan, tổ chức, cơ sở giáo dục, gia đình và cá nhân cần kịp thời thông báo, tố giác hoặc cung cấp thông tin cho cơ quan, người có thẩm quyền để có biện pháp bảo vệ phù hợp.
Đối với cha mẹ và người chăm sóc trẻ, việc quan tâm đến những thay đổi về tâm lý, hành vi, sức khỏe và các mối quan hệ của trẻ có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường.
Trong nhiều trường hợp, sự can thiệp kịp thời có thể giúp ngăn chặn nguy cơ trước khi hành vi xâm hại gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với trẻ.
- Bảo vệ trẻ em phải đặt lợi ích tốt nhất của trẻ lên hàng đầu
Có thể thấy, Luật Trẻ em 2016không chỉ trao cho trẻ em các quyền cụ thể mà còn xây dựng cơ chế để những quyền đó được bảo đảm trên thực tế.
Từ quyền được sống, được chăm sóc, nuôi dưỡng, học tập, vui chơi đến quyền được bảo vệ khỏi bạo lực, xâm hại, bóc lột; từ quyền được giữ bí mật đời sống riêng tư đến quyền được lắng nghe và bảo vệ trong quá trình tố tụng, các quy định đều hướng tới mục tiêu chung là bảo đảm trẻ em được phát triển an toàn, lành mạnh và toàn diện.
Trong mọi quyết định có liên quan trực tiếp đến trẻ em, việc bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ cần được đặt lên hàng đầu. Đồng thời, trẻ em cần được tôn trọng, lắng nghe và bảo vệ phù hợp với độ tuổi, mức độ trưởng thành và hoàn cảnh cụ thể.

